CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN
COALIMEX
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN - COALIMEX có địa chỉ tại 47 phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 47 phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100100304. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100100304 | Ngày cấp | 25-01-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN | Tên giao dịch | COALIMEX |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 47 phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 47 phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 02439424634 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-12-1996 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | Mã ngành | N82990 |
Từ khoá: 0100100304, COALIMEX, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Phá dỡ | F43110 |
| 2 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 7 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (ngành chính) | N82990 |
| 16 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 17 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 18 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 20 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |