CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ HÀ NỘI - VNSTEEL

HNSTEELCORP

CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ HÀ NỘI - VNSTEEL - HNSTEELCORP có địa chỉ tại Số 20 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100100368. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100100368 Ngày cấp21-12-2005
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ HÀ NỘI - VNSTEEL Tên giao dịchHNSTEELCORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang cập nhật
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 20 Tôn Thất Tùng, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 20 Tôn Thất Tùng, Phường Khương Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên
Điện thoại0438521115 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động22-06-1993
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0100100368, HNSTEELCORP, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Khương Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
3 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
4 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
5 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
10 Sản xuất xe có động cơ C29100
11 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
12 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
13 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
15 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
16 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
22 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
25 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
26 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
28 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
29 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
30 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
31 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
32 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
33 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Bốc xếp hàng hóa H5224
36 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
37 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
45 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
46 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
47 Khai thác và thu gom than cứng B05100
48 Khai thác và thu gom than non B05200
49 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
50 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
51 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
54 Sản xuất than cốc C19100