CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL
HANEL
CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL - HANEL có địa chỉ đăng ký tại Số 2, phố Chùa Bộc, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100102206. Người đại diện pháp luật: *** *** Bình.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100102206 | Ngày cấp | 26-10-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HANEL | Tên giao dịch | HANEL |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2, phố Chùa Bộc, Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Phường Trung Tự được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2, phố Chùa Bộc, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Bình |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 17-02-1984 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0100102206, HANEL, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu | C23990 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 4 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 5 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 8 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 9 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 10 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 17 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 18 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 24 | Chuyển phát | H53200 |
| 25 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 26 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 27 | Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ | J58130 |
| 28 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 29 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 30 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 31 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 32 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 33 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 36 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 37 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 38 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 39 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 40 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 41 | Quảng cáo | M73100 |
| 42 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 43 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 44 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 45 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | C30990 |
| 46 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 47 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 48 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 49 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 50 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 52 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 53 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 54 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 55 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 56 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 57 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 58 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium | B07210 |
| 59 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 60 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 63 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 64 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 65 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 66 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 67 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 68 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 69 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 70 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 71 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 72 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 73 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 74 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 75 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 76 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 77 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 78 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 79 | In ấn | C18110 |
| 80 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 81 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 82 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |
| 83 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 84 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 85 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 86 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 87 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 88 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 89 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 90 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |