TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV-CTCP
VIMICO
TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV-CTCP - VIMICO có địa chỉ đăng ký tại Số 193 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100103087. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuệ.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100103087 | Ngày cấp | 01-07-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | TỔNG CÔNG TY KHOÁNG SẢN TKV-CTCP | Tên giao dịch | VIMICO |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang cập nhật |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 193 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội Phường Thanh Xuân Trung được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 193 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Khương Đình hoặc Phường Thanh Xuân |
| Điện thoại | 0462876666 | Người đại diện | *** *** Tuệ |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-10-1995 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | Mã ngành | C24200 |
Từ khoá: 0100103087, VIMICO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Thanh Xuân Trung
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý (ngành chính) | C24200 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 9 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 18 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 22 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 23 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 24 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 25 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 26 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 27 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 28 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 29 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 30 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm xá | Q8610 |
| 31 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng | Q8710 |
| 32 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 33 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 35 | Sản xuất than cốc | C19100 |
| 36 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 37 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 38 | Điều hành tua du lịch | N79120 |