CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG SẢN

APROMACO

CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG SẢN - APROMACO có địa chỉ tại Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100104066. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 1 giờ trước

Mã số thuế0100104066 Ngày cấp30-03-2006
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ NÔNG SẢN Tên giao dịchAPROMACO
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 14, phố Ngô Tất Tố, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám
Điện thoại02438232688 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động01-06-1997
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0100104066, APROMACO, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Văn Miếu

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Xây dựng nhà các loại F41000
3 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
4 Xây dựng công trình công ích F42200
5 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
6 Phá dỡ F43110
7 Chuẩn bị mặt bằng F43120
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
18 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
19 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
24 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
25 Bán buôn tổng hợp G46900
26 Vận tải bằng xe buýt H49200
27 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
28 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
29 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
30 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
31 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
32 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
33 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
34 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
35 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
37 Bốc xếp hàng hóa H5224
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
39 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
40 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
41 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
42 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
43 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
44 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
45 Khai thác và thu gom than cứng B05100
46 Khai thác và thu gom than non B05200
47 Khai thác quặng sắt B07100
48 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
49 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
50 Dịch vụ đóng gói N82920
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
52 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
53 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
54 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
55 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
56 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa C1702
57 In ấn C18110
58 Dịch vụ liên quan đến in C18120
59 Sao chép bản ghi các loại C18200
60 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
61 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120