TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN
VINACCO
TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN - VINACCO có địa chỉ tại Số 68 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 68 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100104267. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100104267 | Ngày cấp | 28-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - CÔNG TY CỔ PHẦN | Tên giao dịch | VINACCO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 68 đường Trường Chinh, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 68 đường Trường Chinh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0438693992 | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-05-1998 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0100104267, VINACCO, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 4 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 5 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 9 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 10 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 11 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 12 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 15 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 16 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 28 | Đại lý | G46101 |
| 29 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 30 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 31 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 32 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 33 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 34 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 35 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện | G46495 |
| 36 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự | G46496 |
| 37 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 38 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 41 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 42 | Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) | G46692 |
| 43 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 44 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 45 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 46 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 47 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 49 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 50 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 53 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 54 | Trồng lúa | A01110 |
| 55 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 56 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 57 | Trồng cây mía | A01140 |
| 58 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 59 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 60 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 61 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 62 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 63 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 64 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 65 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 66 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 67 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 68 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 69 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 70 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 71 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 72 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước | N78301 |
| 73 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài | N78302 |
| 74 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 75 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |