CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 248 - CIENCO 1
248 RJSC - CIENCO 1
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 248 - CIENCO 1 - 248 RJSC - CIENCO 1 có địa chỉ tại Số 24, ngõ 55, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 24, ngõ 55, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100104813. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100104813 | Ngày cấp | 28-06-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐƯỜNG BỘ 248 - CIENCO 1 | Tên giao dịch | 248 RJSC - CIENCO 1 |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 24, ngõ 55, phố Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 24, ngõ 55, phố Lê Đại Hành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0439740414 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2010 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0100104813, 248 RJSC - CIENCO 1, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 10 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 16 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 19 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 20 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |