CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC VÀ XÂY DỰNG
COWAELMIC.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC VÀ XÂY DỰNG - COWAELMIC.,JSC có địa chỉ tại 61E đường La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 61E đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100105197. Người đại diện pháp luật: *** *** Minh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100105197 | Ngày cấp | 09-06-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN LẮP MÁY ĐIỆN NƯỚC VÀ XÂY DỰNG | Tên giao dịch | COWAELMIC.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 61E đường La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 61E đường La Thành, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 22249222 | Người đại diện | *** *** Minh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-04-1993 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0100105197, COWAELMIC.,JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 13 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 19 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 20 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 21 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 22 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 23 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 24 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 25 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 26 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 27 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 30 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |