CÔNG TY CỔ PHẦN BẾN XE HÀ NỘI
HA NOI TRANSPORT STATION JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN BẾN XE HÀ NỘI - HA NOI TRANSPORT STATION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Gác 2, bến xe Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100105528. Người đại diện pháp luật: *** *** Toàn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100105528 | Ngày cấp | 18-10-2004 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN BẾN XE HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI TRANSPORT STATION JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Gác 2, bến xe Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Gác 2, bến xe Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0438642439 | Người đại diện | *** *** Toàn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-1996 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | Mã ngành | H5221 |
Từ khoá: 0100105528, HA NOI TRANSPORT STATION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 2 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ (ngành chính) | H5221 |
| 6 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Cơ sở lưu trú khác | I5590 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |