CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG SỐ 10 THĂNG LONG
THANG LONG MEC 10
CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG SỐ 10 THĂNG LONG - THANG LONG MEC 10 có địa chỉ đăng ký tại Số 49 Lãng Yên - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100105687. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100105687 | Ngày cấp | 31-05-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VÀ XÂY DỰNG SỐ 10 THĂNG LONG | Tên giao dịch | THANG LONG MEC 10 |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 49 Lãng Yên - Phường Thanh Lương, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 49 Lãng Yên - Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-1993 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0100105687, THANG LONG MEC 10, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 5 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 13 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 14 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 15 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 16 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |