CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI
HANOI RAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI - HANOI RAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số nhà 130, đường Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 130, đường Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100106264. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiệp.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường sắt
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100106264 | Ngày cấp | 10-09-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI ĐƯỜNG SẮT HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI RAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 130, đường Lê Duẩn, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 130, đường Lê Duẩn, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hiệp |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-2003 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hành khách đường sắt | Mã ngành | H49110 |
Từ khoá: 0100106264, HANOI RAILWAY TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Nguyễn Du
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 4 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 7 | Vận tải hành khách đường sắt (ngành chính) | H49110 |
| 8 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 11 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 12 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |