CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX
MEDIPLANTEX .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX - MEDIPLANTEX .,JSC có địa chỉ tại 358 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 358 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100108430. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100108430 | Ngày cấp | 12-04-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG MEDIPLANTEX | Tên giao dịch | MEDIPLANTEX .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 358 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 358 đường Giải Phóng, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt |
| Điện thoại | 38643368 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-1971 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | Mã ngành | C2100 |
Từ khoá: 0100108430, MEDIPLANTEX .,JSC, Hà Nội, Phường Phương Liệt, Hà Nội, Quận Thanh Xuân, Phường Phương Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (ngành chính) | C2100 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 9 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 10 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 11 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 13 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa | Q8620 |
| 14 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 15 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |