CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
TRAPHACO
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO - TRAPHACO có địa chỉ tại 75 phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 75 phố Yên Ninh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100108656. Người đại diện pháp luật: *** *** Mã.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100108656 | Ngày cấp | 24-12-1999 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | Tên giao dịch | TRAPHACO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 75 phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 75 phố Yên Ninh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Mã |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-2000 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu | Mã ngành | C2100 |
Từ khoá: 0100108656, TRAPHACO, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Quán Thánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu (ngành chính) | C2100 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 9 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 11 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 12 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 13 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 14 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 15 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 16 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |