TỔNG CÔNG TY THÀNH AN
TỔNG CÔNG TY THÀNH AN
TỔNG CÔNG TY THÀNH AN - TỔNG CÔNG TY THÀNH AN có địa chỉ đăng ký tại Số 141, đường Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100108663. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100108663 | Ngày cấp | 31-03-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | TỔNG CÔNG TY THÀNH AN | Tên giao dịch | TỔNG CÔNG TY THÀNH AN |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 141, đường Hồ Đắc Di, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Nam Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 141, đường Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0438752793 | Người đại diện | *** *** Dũng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-04-1996 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0100108663, TỔNG CÔNG TY THÀNH AN, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Nam Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng | C23941 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 6 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 7 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 8 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 9 | Xây dựng công trình đường sắt | F42101 |
| 10 | Xây dựng công trình đường bộ | F42102 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước | F43221 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí | F43222 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 20 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 21 | Đại lý | G46101 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng | G46591 |
| 23 | Bán buôn sắt, thép | G46622 |
| 24 | Bán buôn xi măng | G46632 |
| 25 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi | G46633 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G46639 |
| 27 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại | G46697 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | H49332 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác | H52109 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa | H52222 |
| 31 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông | H52244 |
| 32 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I55103 |
| 33 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 34 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 35 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 36 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 37 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 38 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 39 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 40 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 41 | Dạy nghề | P85322 |
| 42 | Khai thác đá | B08101 |
| 43 | Khai thác cát, sỏi | B08102 |
| 44 | Khai thác đất sét | B08103 |
| 45 | Cưa, xẻ và bào gỗ | C16101 |
| 46 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu | N77309 |
| 47 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước | N78301 |
| 48 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài | N78302 |