CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY
TODIMAX., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY - TODIMAX., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 163 Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100108871. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ điện dân dụng
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100108871 | Ngày cấp | 11-03-1995 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY | Tên giao dịch | TODIMAX., JSC |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 163 Đại La, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Đồng Tâm được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 163 Đại La, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0438694491 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-02-1995 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ điện dân dụng | Mã ngành | C27500 |
Từ khoá: 0100108871, TODIMAX., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Đồng Tâm
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 7 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 9 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 10 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 11 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 12 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 13 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 14 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 15 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 16 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 17 | Sản xuất đồ điện dân dụng (ngành chính) | C27500 |
| 18 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 19 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 20 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 21 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 22 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 23 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 32 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 33 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 34 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 35 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 36 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 37 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 38 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 39 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 40 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 41 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 42 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 43 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 44 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 45 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 46 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 47 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 48 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 49 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 50 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 51 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 52 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 53 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 54 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 55 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 56 | Sản xuất mô tô, xe máy | C30910 |
| 57 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | C30920 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 59 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 60 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 61 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 62 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |