CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 228
CÔNG TY CP 228 (ENCOJOCOM 228)
CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 228 - CÔNG TY CP 228 (ENCOJOCOM 228) có địa chỉ tại Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100109265. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100109265 | Ngày cấp | 10-05-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH 228 | Tên giao dịch | CÔNG TY CP 228 (ENCOJOCOM 228) |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 19 + 400 Quốc lộ 3 (trái tuyến), Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Sóc Sơn |
| Điện thoại | 0437855430 | Người đại diện | *** *** Kiên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-1993 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | Mã ngành | C23910 |
Từ khoá: 0100109265, CÔNG TY CP 228 (ENCOJOCOM 228), Hà Nội, Xã Sóc Sơn, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phù Lỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa (ngành chính) | C23910 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 15 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |