CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ NỘI
HABOOK.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ NỘI - HABOOK.,JSC có địa chỉ tại Số 45B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 45B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100110302. Người đại diện pháp luật: *** *** Bảo.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100110302 | Ngày cấp | 11-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SÁCH VÀ THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC HÀ NỘI | Tên giao dịch | HABOOK.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 45B Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 45B Lý Thường Kiệt, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0439361052 | Người đại diện | *** *** Bảo |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-1981 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0100110302, HABOOK.,JSC, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Trần Hưng Đạo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 2 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 4 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 17 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 25 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 26 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 27 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 28 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 29 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 35 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 36 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 37 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 38 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 39 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 41 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 42 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 43 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 44 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 45 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 46 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 47 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 48 | In ấn | C18110 |
| 49 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 50 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 51 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |