CÔNG TY CỔ PHẦN 18 - 4 HÀ NỘI
CTY CP 18 - 4 HÀ NỘI
CÔNG TY CỔ PHẦN 18 - 4 HÀ NỘI - CTY CP 18 - 4 HÀ NỘI có địa chỉ đăng ký tại Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100110366. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục)
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100110366 | Ngày cấp | 03-03-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN 18 - 4 HÀ NỘI | Tên giao dịch | CTY CP 18 - 4 HÀ NỘI |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8 đường Phạm Hùng, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-10-1987 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | Mã ngành | C13220 |
Từ khoá: 0100110366, CTY CP 18 - 4 HÀ NỘI, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 18 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 19 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) (ngành chính) | C13220 |
| 20 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 21 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 22 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |