CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VẠN XUÂN
VAN XUAN INCOM., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VẠN XUÂN - VAN XUAN INCOM., JSC có địa chỉ tại Số 58A, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 58A, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100111183. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoàng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100111183 | Ngày cấp | 22-11-2006 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VẠN XUÂN | Tên giao dịch | VAN XUAN INCOM., JSC |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58A, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58A, đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hoàng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-05-1993 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0100111183, VAN XUAN INCOM., JSC, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép | G46696 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Khách sạn | I55101 |
| 10 | Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh | G47711 |
| 11 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 12 | Ươm giống cây lâm nghiệp | A02101 |
| 13 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 14 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 15 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 17 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |