CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM HỘI CHỢ TRIỂN LÃM VIỆT NAM
VEFAC JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM HỘI CHỢ TRIỂN LÃM VIỆT NAM - VEFAC JSC có địa chỉ tại Số 148 đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 148 đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100111472. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100111472 | Ngày cấp | 04-01-2011 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUNG TÂM HỘI CHỢ TRIỂN LÃM VIỆT NAM | Tên giao dịch | VEFAC JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 148 đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 148 đường Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 0438345655 | Người đại diện | *** *** Liên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-1995 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0100111472, VEFAC JSC, Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 2 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 16 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 17 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 18 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 19 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 20 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 21 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 22 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 23 | Quảng cáo | M73100 |
| 24 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 25 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 26 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 28 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 29 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 30 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 31 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 32 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 33 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 34 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 35 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 36 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 37 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 38 | In ấn | C18110 |
| 39 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 40 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 41 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 42 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 43 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 44 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 45 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |