CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ THƯƠNG MẠI THỐNG NHẤT
TN - PRT.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ THƯƠNG MẠI THỐNG NHẤT - TN - PRT.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 136, phố Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100111680. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100111680 | Ngày cấp | 28-06-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ THƯƠNG MẠI THỐNG NHẤT | Tên giao dịch | TN - PRT.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 136, phố Hàng Bông, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 136, phố Hàng Bông, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Xuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-05-1973 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0100111680, TN - PRT.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 2 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 7 | Phá dỡ | F43110 |
| 8 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 12 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 13 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 14 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 15 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 16 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 19 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 20 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 21 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 22 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 23 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 24 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 25 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 26 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 27 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 28 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 29 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 34 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 35 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 36 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 37 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 38 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 39 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 40 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 41 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 42 | Điều hành tua du lịch | N79120 |