CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO GIẢI TRÍ HÀ NỘI
HA NOI BOWLING CO., LTD
CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO GIẢI TRÍ HÀ NỘI - HA NOI BOWLING CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100112902. Người đại diện pháp luật: *** *** Thủy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100112902 | Ngày cấp | 08-07-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM VĂN HÓA THỂ THAO GIẢI TRÍ HÀ NỘI | Tên giao dịch | HA NOI BOWLING CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Phường Trung Tự được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 phố Phạm Ngọc Thạch, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0435742000 | Người đại diện | *** *** Thủy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-12-1998 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | R93290 |
Từ khoá: 0100112902, HA NOI BOWLING CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Tự
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 2 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 3 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 4 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 5 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | R93290 |
| 6 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |