CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - ĐIỆN - ĐIỆN TỬ TÀU THỦY
VINAMAREL
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - ĐIỆN - ĐIỆN TỬ TÀU THỦY - VINAMAREL có địa chỉ tại Tổ 6, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 6, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100113487. Người đại diện pháp luật: *** *** Thành.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị điện khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100113487 | Ngày cấp | 15-12-1993 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CƠ KHÍ - ĐIỆN - ĐIỆN TỬ TÀU THỦY | Tên giao dịch | VINAMAREL |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 6, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 6, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Láng |
| Điện thoại | 0437754506 | Người đại diện | *** *** Thành |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-12-1993 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị điện khác | Mã ngành | C27900 |
Từ khoá: 0100113487, VINAMAREL, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su | C22120 |
| 2 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 7 | Sản xuất thiết bị điện khác (ngành chính) | C27900 |
| 8 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 9 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 14 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 15 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 19 | Hoạt động viễn thông có dây | J61100 |
| 20 | Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác | M71109 |
| 21 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 22 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 23 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |