CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DEHACO
DEHACO CO.,LTD
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DEHACO - DEHACO CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Khu công nghiệp Sài Đồng B, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100113818. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100113818 | Ngày cấp | 17-07-2008 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DEHACO | Tên giao dịch | DEHACO CO.,LTD |
| Loại hình | Đang cập nhật | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu công nghiệp Sài Đồng B, Thành phố Hà Nội Chưa quy đổi được phường/xã, mới xác định được tỉnh/thành phố. Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu công nghiệp Sài Đồng B, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Đang cập nhật |
| Điện thoại | 0438759650 | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 11-08-1998 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | Mã ngành | C26400 |
Từ khoá: 0100113818, DEHACO CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng (ngành chính) | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 10 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 11 | Sản xuất pin và ắc quy | C27200 |
| 12 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học | C27310 |
| 13 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác | C27320 |
| 14 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 15 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 16 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 17 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 18 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) | C28110 |
| 19 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu | C28120 |
| 20 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 21 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 22 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 23 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 24 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 25 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 26 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 27 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 28 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 29 | Sản xuất máy luyện kim | C28230 |
| 30 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 31 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 32 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da | C28260 |
| 33 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 34 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 35 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 36 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ | C29300 |
| 37 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 38 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 39 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 40 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 41 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 42 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 43 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 44 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 45 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 46 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 47 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 48 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không | H5223 |
| 51 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 53 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 54 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 55 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 56 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 57 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 58 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 59 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 60 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 61 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 62 | Trồng lúa | A01110 |
| 63 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 64 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 65 | Trồng cây mía | A01140 |
| 66 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 67 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 68 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 69 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 70 | Trồng cây hàng năm khác | A01190 |
| 71 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 72 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 73 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 74 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 76 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 77 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 78 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 79 | Sản xuất nhạc cụ | C32200 |
| 80 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |