TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG ĐƯỜNG THỦY - CTCP
VINAWACO
TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG ĐƯỜNG THỦY - CTCP - VINAWACO có địa chỉ đăng ký tại Số 40 Phùng Hưng, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100202095. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100202095 | Ngày cấp | 31-08-2010 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | TỔNG CÔNG TY XÂY DỰNG ĐƯỜNG THỦY - CTCP | Tên giao dịch | VINAWACO |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 40 Phùng Hưng, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Hàng Bông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 40 Phùng Hưng, Phường Hàng Bông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-05-2014 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0100202095, VINAWACO, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 7 | Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí | C30120 |
| 8 | Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe | C30200 |
| 9 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 10 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 12 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 13 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 16 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 17 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 18 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 19 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 20 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 21 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 22 | Phá dỡ | F43110 |
| 23 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 26 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 27 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 28 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 35 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 36 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 37 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 43 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 44 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 45 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 46 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |
| 47 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |