CÔNG TY TNHH ĐỨC NHÂN
DUC NHAN CO.,LTD
CÔNG TY TNHH ĐỨC NHÂN - DUC NHAN CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 23L Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100233368. Người đại diện pháp luật: *** *** Quỳnh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100233368 | Ngày cấp | 06-05-1996 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH ĐỨC NHÂN | Tên giao dịch | DUC NHAN CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 23L Hai Bà Trưng, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Tràng Tiền được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 23L Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 8241166 | Người đại diện | *** *** Quỳnh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-1996 | |
| Ngành nghề chính | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | Mã ngành | I5610 |
Từ khoá: 0100233368, DUC NHAN CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Tràng Tiền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá | C28250 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 6 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 7 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 10 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 11 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào | G46340 |
| 12 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 15 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (ngành chính) | I5610 |
| 16 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 17 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 18 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh | G47240 |
| 19 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 20 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 21 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 22 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 23 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 24 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 25 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 26 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 27 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 28 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 29 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 30 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 31 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 32 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 33 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 34 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 35 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 36 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |