CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỖ TRỢ KIẾN THIẾT MIỀN NÚI
LM CO., LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỖ TRỢ KIẾN THIẾT MIỀN NÚI - LM CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 8, phố Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100235277. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100235277 | Ngày cấp | 18-10-1992 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HỖ TRỢ KIẾN THIẾT MIỀN NÚI | Tên giao dịch | LM CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8, phố Tràng Tiền, Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Tràng Tiền được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8, phố Tràng Tiền, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-1992 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | Mã ngành | P85600 |
Từ khoá: 0100235277, LM CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Tràng Tiền
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 3 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 4 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 7 | Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ | S96320 |
| 8 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 9 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 10 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 11 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 12 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Phá dỡ | F43110 |
| 15 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 18 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 19 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 20 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 23 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 24 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 25 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 28 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 30 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 31 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 32 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 33 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 34 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 35 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 36 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 37 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 38 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 39 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 40 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 41 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 42 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 43 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 44 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 45 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 46 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 47 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 48 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 49 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 50 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 51 | Quảng cáo | M73100 |
| 52 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 53 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 54 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 55 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 56 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 57 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 58 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 59 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 60 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 61 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 62 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 63 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 64 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 65 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 66 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 67 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 68 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 69 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 70 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 71 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 72 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 73 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 74 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 75 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 76 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 77 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 78 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 79 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục (ngành chính) | P85600 |
| 80 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 81 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 82 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 83 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 84 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 85 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 86 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 87 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 88 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 89 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 90 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 91 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 92 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 93 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 94 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 95 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 96 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 97 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 98 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |