CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NIỀM TIN

TRUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NIỀM TIN - TRUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED có địa chỉ tại F1009 tầng 10, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: F1009 tầng 10, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100235894. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100235894 Ngày cấp23-10-1997
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NIỀM TIN Tên giao dịchTRUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
F1009 tầng 10, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
F1009 tầng 10, tòa nhà Charmvit, 117 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Yên Hòa
Điện thoại0437765088 Người đại diện*** *** Thanh
Giấy phép số Ngày hoạt động23-10-1998
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Mã ngànhJ62090

Từ khoá: 0100235894, TRUE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
3 Sửa chữa thiết bị điện C33140
4 Sửa chữa thiết bị khác C33190
5 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
20 Lập trình máy vi tính J62010
21 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
22 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (ngành chính) J62090
23 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
24 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
25 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
26 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
27 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
28 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
29 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn N80200