CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ
BUMAT CO., LTD.
CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ - BUMAT CO., LTD. có địa chỉ tại Số 63 C9, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 63 C9, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100282100. Người đại diện pháp luật: *** *** Hưng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100282100 | Ngày cấp | 03-05-1994 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG TRÌNH VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ | Tên giao dịch | BUMAT CO., LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 63 C9, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 63 C9, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ |
| Điện thoại | 02437260569 | Người đại diện | *** *** Hưng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-1994 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | Mã ngành | F4210 |
Từ khoá: 0100282100, BUMAT CO., LTD., Hà Nội, Phường Giảng Võ, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Giảng Võ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ (ngành chính) | F4210 |
| 2 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 5 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 6 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 11 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 12 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |