CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HOÁ MINH ĐỨC
MINH DUC BIOCHEM.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HOÁ MINH ĐỨC - MINH DUC BIOCHEM.,JSC có địa chỉ tại Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100367393. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100367393 | Ngày cấp | 26-02-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH HOÁ MINH ĐỨC | Tên giao dịch | MINH DUC BIOCHEM.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nội Bài, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nội Bài, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0438866151-0438866 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-07-1993 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C20290 |
Từ khoá: 0100367393, MINH DUC BIOCHEM.,JSC, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C20290 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 4 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 10 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 11 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 12 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 13 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 14 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 16 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 17 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 18 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 19 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |