CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO HÒA LẠC
HHPD CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO HÒA LẠC - HHPD CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Khu Công nghệ cao Hòa Lạc - Km 29 Đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100508439. Người đại diện pháp luật: *** *** Quân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100508439 | Ngày cấp | 13-10-2009 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN KHU CÔNG NGHỆ CAO HÒA LẠC | Tên giao dịch | HHPD CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu Công nghệ cao Hòa Lạc - Km 29 Đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân, Thành phố Hà Nội Xã Thạch Hoà được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu Công nghệ cao Hòa Lạc - Km 29 Đại lộ Thăng Long, Xã Thạch Hoà, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hòa Lạc hoặc Xã Yên Xuân |
| Điện thoại | 60277111 | Người đại diện | *** *** Quân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-10-1993 | |
| Ngành nghề chính | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | Mã ngành | M72100 |
Từ khoá: 0100508439, HHPD CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Thạch Thất, Xã Thạch Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 2 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 3 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 4 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại | C27330 |
| 5 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 16 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 19 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 20 | Phá dỡ | F43110 |
| 21 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 25 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 26 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 27 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 28 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 30 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 31 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 32 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 38 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 39 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 40 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 41 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 42 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 43 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 44 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 45 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 46 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 47 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 48 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 49 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 50 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 51 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 52 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 53 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 54 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 55 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 56 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật (ngành chính) | M72100 |
| 57 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 58 | Quảng cáo | M73100 |
| 59 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 60 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 61 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 62 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 63 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 64 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 65 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 66 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 67 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 68 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 69 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 70 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 71 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 72 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 73 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 74 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 75 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 76 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 77 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 78 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 79 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 80 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 81 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 82 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 83 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 84 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 85 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 86 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 87 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 88 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên | B09100 |
| 89 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 90 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm | N78100 |
| 91 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 92 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 93 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 94 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 95 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 96 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 97 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 98 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |