CÔNG TY TNHH HỮU NGHỊ

FS. CO..,LTD

CÔNG TY TNHH HỮU NGHỊ - FS. CO..,LTD có địa chỉ tại Số 301-303, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 301-303, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100511625. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý, môi giới, đấu giá

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100511625 Ngày cấp10-10-1997
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH HỮU NGHỊ Tên giao dịchFS. CO..,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 301-303, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 301-303, đường Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phúc Lợi
Điện thoại0966421128 Người đại diện*** *** Giang
Giấy phép số Ngày hoạt động10-10-1997
Ngành nghề chính Đại lý, môi giới, đấu giá Mã ngànhG4610

Từ khoá: 0100511625, FS. CO..,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Lợi

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
3 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
4 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
5 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp C28210
6 Đại lý, môi giới, đấu giá (ngành chính) G4610
7 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Bán buôn tổng hợp G46900
14 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
15 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
16 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
17 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
19 Trồng lúa A01110
20 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
21 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
22 Trồng cây mía A01140
23 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào A01150
24 Trồng cây lấy sợi A01160
25 Trồng cây có hạt chứa dầu A01170
26 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
27 Trồng cây hàng năm khác A01190
28 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
29 Trồng cây điều A01230
30 Trồng cây hồ tiêu A01240
31 Trồng cây cao su A01250
32 Trồng cây cà phê A01260
33 Trồng cây chè A01270
34 Trồng cây gia vị, cây dược liệu A0128
35 Trồng cây lâu năm khác A01290
36 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
37 Chăn nuôi trâu, bò A01410
38 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
39 Chăn nuôi dê, cừu A01440
40 Chăn nuôi lợn A01450
41 Chăn nuôi gia cầm A0146
42 Chăn nuôi khác A01490
43 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
44 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
45 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
46 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
47 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
48 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan A01700
49 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
50 Khai thác gỗ A02210
51 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ A02220
52 Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác A02300
53 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp A02400
54 Khai thác thuỷ sản biển A03110
55 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
56 Nuôi trồng thuỷ sản biển A03210
57 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
58 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
59 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
60 Xay xát và sản xuất bột thô C1061
61 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột C10620
62 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
63 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100
64 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
65 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
66 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
67 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
68 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
69 In ấn C18110
70 Dịch vụ liên quan đến in C18120
71 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210