CÔNG TY CỔ PHẦN 22
22 JOINT STOCK COMPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN 22 - 22 JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100512724. Người đại diện pháp luật: *** *** Toán.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100512724 | Ngày cấp | 01-11-2007 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN 22 | Tên giao dịch | 22 JOINT STOCK COMPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Đường Nguyễn Văn Linh, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | 0438755946 | Người đại diện | *** *** Toán |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-04-1996 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | Mã ngành | H4933 |
Từ khoá: 0100512724, 22 JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 5 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) | C25130 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 10 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | C2829 |
| 11 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 12 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 13 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 14 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 24 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 25 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 26 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 27 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 28 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 29 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 30 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 34 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 35 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ (ngành chính) | H4933 |
| 38 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 39 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 40 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 41 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 42 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 43 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 44 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 45 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 46 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 47 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 48 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 49 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 50 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 51 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 52 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 53 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 54 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 55 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 56 | Sản xuất đường | C10720 |
| 57 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 58 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 59 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 60 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 61 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 62 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 63 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 64 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 65 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 66 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 67 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 68 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 69 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 70 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 71 | Điều hành tua du lịch | N79120 |