CÔNG TY TNHH NAM HẢI
NAM HAI CO. LTD
CÔNG TY TNHH NAM HẢI - NAM HAI CO. LTD có địa chỉ đăng ký tại Căn hộ N2 - 4 - 310 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100512918. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100512918 | Ngày cấp | 18-10-1994 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH NAM HẢI | Tên giao dịch | NAM HAI CO. LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Căn hộ N2 - 4 - 310 Minh Khai, Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Minh Khai được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Căn hộ N2 - 4 - 310 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Bạch Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 0962415848 | Người đại diện | *** *** Hà |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-10-1994 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0100512918, NAM HAI CO. LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Minh Khai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 3 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 4 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 11 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 12 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 13 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 14 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 15 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |