CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI

MIMEXCONS., JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI - MIMEXCONS., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100520468. Người đại diện pháp luật: *** *** Vinh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100520468 Ngày cấp05-10-2007
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT, XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI Tên giao dịchMIMEXCONS., JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội Phường Vĩnh Tuy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10 - Lô C, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Vĩnh Hưng hoặc Phường Vĩnh Tuy
Điện thoại0904167810 Người đại diện*** *** Vinh
Giấy phép số Ngày hoạt động20-01-1998
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0100520468, MIMEXCONS., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Vĩnh Tuy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
2 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
3 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
4 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
5 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
6 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
7 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
23 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
24 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
25 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
30 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
31 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
32 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
33 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá D3530
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
35 Giáo dục mầm non P85100
36 Giáo dục tiểu học P85200
37 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
38 Giáo dục nghề nghiệp P8532
39 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
40 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
41 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
42 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730