CÔNG TY TNHH DUYÊN HÀ
DUYEN HA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DUYÊN HÀ - DUYEN HA CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100520789. Người đại diện pháp luật: *** *** Duyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100520789 | Ngày cấp | 01-11-1993 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DUYÊN HÀ | Tên giao dịch | DUYEN HA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 04, ngõ 41, phố Tương Mai, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Duyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-01-1998 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | Mã ngành | F42900 |
Từ khoá: 0100520789, DUYEN HA CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 3 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 6 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 7 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu | S96310 |
| 8 | Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ | S96330 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu | S96390 |
| 10 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 13 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 14 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 15 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) | F42900 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 17 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 18 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 19 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 23 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 24 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 25 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 26 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 27 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 33 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 34 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 35 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 38 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 39 | Hoạt động thể thao khác | R93190 |
| 40 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 41 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 42 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 43 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 44 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 45 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 46 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 47 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 48 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 49 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |