CÔNG TY CỔ PHẦN THANH BÌNH H.T.C VIỆT NAM

THANH BINH H.T.C VIET NAM JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THANH BÌNH H.T.C VIỆT NAM - THANH BINH H.T.C VIET NAM JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100595569. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100595569 Ngày cấp27-09-2010
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THANH BÌNH H.T.C VIỆT NAM Tên giao dịchTHANH BINH H.T.C VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 109, ngõ 53 Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Việt Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Nam
Giấy phép số Ngày hoạt động09-05-1998
Ngành nghề chính Bán buôn kim loại và quặng kim loại Mã ngànhG4662

Từ khoá: 0100595569, THANH BINH H.T.C VIET NAM JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
2 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
3 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
4 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung C28150
5 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) G4662
19 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
20 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
21 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
22 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
23 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
24 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
25 Cho thuê xe có động cơ N7710
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
27 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730