TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM

VINAINCON

TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM - VINAINCON có địa chỉ đăng ký tại Tòa nhà VINAINCON, số 5, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100779365. Người đại diện pháp luật: *** *** Cường.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100779365 Ngày cấp21-10-1998
Tên chính thứcTỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM Tên giao dịchVINAINCON
Loại hìnhĐang cập nhật Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Tòa nhà VINAINCON, số 5, đường Láng Hạ, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Tòa nhà VINAINCON, số 5, đường Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa
Điện thoại0435142145 Người đại diện*** *** Cường
Giấy phép số Ngày hoạt động01-11-1998
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0100779365, VINAINCON, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
5 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
9 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
10 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
11 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
12 Sửa chữa thiết bị điện C33140
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
25 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
26 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
27 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
28 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
29 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
30 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
31 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
33 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
34 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
35 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
36 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
37 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
38 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
39 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
40 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
41 Bốc xếp hàng hóa H5224
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
43 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
44 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
45 Dịch vụ ăn uống khác I56290
46 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
47 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê L68100
48 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
49 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
50 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
51 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
52 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
53 Cho thuê xe có động cơ N7710
54 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
55 Khai thác quặng sắt B07100
56 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
57 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
58 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
59 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
61 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
62 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
63 Cung ứng lao động tạm thời N78200
64 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
65 Đại lý du lịch N79110
66 Điều hành tua du lịch N79120
67 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200