CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH ĐẠT
TAN THANH DAT CO .,LTD
CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH ĐẠT - TAN THANH DAT CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 85, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100785552. Người đại diện pháp luật: *** *** Lùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100785552 | Ngày cấp | 03-12-1998 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH ĐẠT | Tên giao dịch | TAN THANH DAT CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 85, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Đại Mỗ được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 85, tổ dân phố Ngọc Đại, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Tây Mỗ hoặc Phường Đại Mỗ |
| Điện thoại | 8390203 | Người đại diện | *** *** Lùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-12-1998 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | Mã ngành | F43900 |
Từ khoá: 0100785552, TAN THANH DAT CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Đại Mỗ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 3 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác (ngành chính) | F43900 |
| 4 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 11 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 12 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 13 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |