CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VẬT LIỆU IN
TECHPRIMAT CO., LTD.
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VẬT LIỆU IN - TECHPRIMAT CO., LTD. có địa chỉ tại Phòng 301 nhà I2 tập thể Hào Nam, tổ 49, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Phòng 301 nhà I2 tập thể Hào Nam, tổ 49, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100851621. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyên.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100851621 | Ngày cấp | 13-02-1999 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ VẬT LIỆU IN | Tên giao dịch | TECHPRIMAT CO., LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 301 nhà I2 tập thể Hào Nam, tổ 49, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 301 nhà I2 tập thể Hào Nam, tổ 49, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | 0438514827 | Người đại diện | *** *** Tuyên |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-02-1999 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0100851621, TECHPRIMAT CO., LTD., Hà Nội, Phường Ô Chợ Dừa, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Cát Linh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 5 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 9 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 10 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 13 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 14 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 15 | In ấn | C18110 |
| 16 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |
| 17 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 18 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |