CÔNG TY TNHH TUẤN - ĐỨC
TAD CO., LTD
CÔNG TY TNHH TUẤN - ĐỨC - TAD CO., LTD có địa chỉ tại Số 28 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 28 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100878528. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100878528 | Ngày cấp | 10-02-1999 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TUẤN - ĐỨC | Tên giao dịch | TAD CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 28 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 28 Phan Bội Châu, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 39334116 | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-04-1999 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0100878528, TAD CO., LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Nam
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 4 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 5 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 6 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 7 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 8 | Hoạt động của trụ sở văn phòng | M70100 |
| 9 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 10 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 11 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 12 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật | M72100 |
| 13 | Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn | M72200 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 16 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 19 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 20 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 23 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 24 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |