CÔNG TY TNHH THANH VY
THANH VY CO .,LTD
CÔNG TY TNHH THANH VY - THANH VY CO .,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 58 Hàng Điếu, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100898771. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 3 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100898771 | Ngày cấp | 29-10-1998 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THANH VY | Tên giao dịch | THANH VY CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 58 Hàng Điếu, Phường Ba Đình hoặc Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Phường Cửa Đông được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 58 Hàng Điếu, Phường Cửa Đông, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình hoặc Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0437622107 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 26-05-1999 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0100898771, THANH VY CO .,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Cửa Đông
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 6 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 9 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 13 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 14 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 15 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 16 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 17 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 18 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 19 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 22 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 23 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |