CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠI LỢI

PDL CO., LTD

CÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠI LỢI - PDL CO., LTD có địa chỉ tại Số 194, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 194, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100906951. Người đại diện pháp luật: *** *** Hoa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hành khách đường bộ khác

Cập nhật: 3 giờ trước

Mã số thuế0100906951 Ngày cấp05-06-1999
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH PHÁT ĐẠI LỢI Tên giao dịchPDL CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 194, phố Bạch Mai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 194, phố Bạch Mai, Phường Cầu Dền, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại02438681490 Người đại diện*** *** Hoa
Giấy phép số Ngày hoạt động01-07-1999
Ngành nghề chính Vận tải hành khách đường bộ khác Mã ngànhH4932

Từ khoá: 0100906951, PDL CO., LTD, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Cầu Dền

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
6 Đúc sắt thép C24310
7 Đúc kim loại màu C24320
8 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
9 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
10 Bán buôn thực phẩm G4632
11 Bán buôn đồ uống G4633
12 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
18 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
19 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Vận tải hành khách đường bộ khác (ngành chính) H4932
23 Hoạt động cấp tín dụng khác K64920
24 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
25 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
26 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
27 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
28 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
29 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
30 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
32 Khai thác và thu gom than cứng B05100
33 Khai thác và thu gom than non B05200
34 Khai thác dầu thô B06100
35 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
36 Khai thác quặng sắt B07100
37 Khai thác quặng uranium và quặng thorium B07210
38 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
39 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
40 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
41 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
42 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
43 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
44 Khai thác và thu gom than bùn B08920
45 Khai thác muối B08930
46 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
47 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa C10500
48 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
49 Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc C14300
50 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
51 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
52 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
53 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
54 Sản xuất than cốc C19100
55 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế C19200