CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN THÀNH
XT CO. LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN THÀNH - XT CO. LTD có địa chỉ đăng ký tại 80B ngõ 41 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100941593. Người đại diện pháp luật: *** *** Yến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100941593 | Ngày cấp | 26-08-1999 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUÂN THÀNH | Tên giao dịch | XT CO. LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 80B ngõ 41 Thái Hà, Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Trung Liệt được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 80B ngõ 41 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Ô Chợ Dừa hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 38574908 | Người đại diện | *** *** Yến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 12-10-1999 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | Mã ngành | C26510 |
Từ khoá: 0100941593, XT CO. LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Liệt
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm thuốc lá | C1200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển (ngành chính) | C26510 |
| 5 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 6 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 13 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 14 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 15 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 16 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 17 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 18 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 19 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 20 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 21 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 22 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 23 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 24 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 25 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 26 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 27 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 28 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu | C13290 |
| 29 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 30 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 31 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 32 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 33 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |