CÔNG TY TNHH TIẾN HUYỀN
TIEN HUYEN CO., LTD
CÔNG TY TNHH TIẾN HUYỀN - TIEN HUYEN CO., LTD có địa chỉ tại 25 /K2 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: 25 /K2 Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100952429. Người đại diện pháp luật: *** *** Tiến.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100952429 | Ngày cấp | 23-07-1999 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TIẾN HUYỀN | Tên giao dịch | TIEN HUYEN CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | 25 /K2 Phan Đình Phùng, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | 25 /K2 Phan Đình Phùng, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ba Đình |
| Điện thoại | 37341064 | Người đại diện | *** *** Tiến |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-08-1999 | |
| Ngành nghề chính | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | Mã ngành | N82300 |
Từ khoá: 0100952429, TIEN HUYEN CO., LTD, Hà Nội, Phường Ba Đình, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Quán Thánh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 10 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 11 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 12 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 13 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 16 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 17 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 18 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) | N82300 |
| 20 | In ấn | C18110 |
| 21 | Điều hành tua du lịch | N79120 |