CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VIỆT HOA SỐ 1
VIET HOA PAPER., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VIỆT HOA SỐ 1 - VIET HOA PAPER., JSC có địa chỉ tại Tổ 37, cụm 5, ngách 124/55, đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tổ 37, cụm 5, ngách 124/55, đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100953856. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
Cập nhật: 5 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100953856 | Ngày cấp | 10-05-2005 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY VIỆT HOA SỐ 1 | Tên giao dịch | VIET HOA PAPER., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tổ 37, cụm 5, ngách 124/55, đường âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tổ 37, cụm 5, ngách 124/55, đường âu Cơ, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 7180454 | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 13-11-1999 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | Mã ngành | C17010 |
Từ khoá: 0100953856, VIET HOA PAPER., JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 3 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 4 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 13 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 14 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 15 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 16 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 17 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 18 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 19 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 20 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 21 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 22 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 23 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 24 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 25 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh | C11010 |
| 28 | Sản xuất rượu vang | C11020 |
| 29 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia | C11030 |
| 30 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 31 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa (ngành chính) | C17010 |
| 32 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 33 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 34 | In ấn | C18110 |
| 35 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 36 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 37 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 38 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |