CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FUGI
FUGI FOODS CO., LTD.
CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FUGI - FUGI FOODS CO., LTD. có địa chỉ tại Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100966492. Người đại diện pháp luật: *** *** Khải.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cho thuê xe có động cơ
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100966492 | Ngày cấp | 07-01-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM FUGI | Tên giao dịch | FUGI FOODS CO., LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 69 Tô Hiến Thành, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 02439328639 | Người đại diện | *** *** Khải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-01-2000 | |
| Ngành nghề chính | Cho thuê xe có động cơ | Mã ngành | N7710 |
Từ khoá: 0100966492, FUGI FOODS CO., LTD., Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 3 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 4 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 5 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 6 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 7 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 8 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 9 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 10 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ (ngành chính) | N7710 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 14 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 15 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 16 | Sản xuất đường | C10720 |
| 17 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 18 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 19 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 20 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 21 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |