CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH NAM
TTN CO.,LTD.
CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH NAM - TTN CO.,LTD. có địa chỉ tại Km 8+200, Quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Km 8+200, Quốc lộ 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100970474. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 1 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100970474 | Ngày cấp | 19-01-2000 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TÂN THÀNH NAM | Tên giao dịch | TTN CO.,LTD. |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Tạm nghỉ kinh doanh |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Km 8+200, Quốc lộ 5, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Km 8+200, Quốc lộ 5, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Gia Lâm |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 19-01-2000 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | C32900 |
Từ khoá: 0100970474, TTN CO.,LTD., Hà Nội, Xã Gia Lâm, Hà Nội, Huyện Gia Lâm, Xã Dương Xá
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | C32900 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 5 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 6 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 7 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 8 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | L68100 |
| 9 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 10 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 12 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác | S95290 |
| 13 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |