CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG
IDI .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG - IDI .,JSC có địa chỉ tại Số nhà 163, tổ 25B, cụm 7, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 163, tổ 25B, cụm 7, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0100975786. Người đại diện pháp luật: *** *** Xuân.
Ngành nghề kinh doanh chính: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Cập nhật: 2 giờ trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0100975786 | Ngày cấp | 12-09-2003 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG | Tên giao dịch | IDI .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 163, tổ 25B, cụm 7, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 163, tổ 25B, cụm 7, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 7182478 | Người đại diện | *** *** Xuân |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-03-2000 | |
| Ngành nghề chính | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê | Mã ngành | L68100 |
Từ khoá: 0100975786, IDI .,JSC, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Tứ Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 6 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác | C28130 |
| 7 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 8 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 9 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 13 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 14 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 15 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 16 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 17 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 18 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 19 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 20 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 21 | Phá dỡ | F43110 |
| 22 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 23 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 24 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 25 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 26 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 27 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 28 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 29 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 30 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 33 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 34 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 35 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 36 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 37 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (ngành chính) | L68100 |
| 38 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 41 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 42 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 43 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 44 | Trồng cây chè | A01270 |
| 45 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 46 | Trồng cây lâu năm khác | A01290 |
| 47 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 48 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 49 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 50 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 52 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 53 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 54 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 55 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 56 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 57 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 58 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 59 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 60 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 61 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 62 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 63 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 64 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 65 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 66 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 67 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu | B08990 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác | B09900 |
| 69 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 70 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 71 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 72 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 73 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu | C17090 |
| 74 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 75 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 76 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |