CÔNG TY TNHH AN PHÚ

AN PHU CO., LTD

CÔNG TY TNHH AN PHÚ - AN PHU CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại 34 ngõ Thái Thịnh 1 P.Thịnh quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0100987090. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Cập nhật: 2 giờ trước

Mã số thuế0100987090 Ngày cấp29-02-2000
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH AN PHÚ Tên giao dịchAN PHU CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
34 ngõ Thái Thịnh 1 P.Thịnh quang, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
34 ngõ Thái Thịnh 1 P.Thịnh quang, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa
Điện thoại8532576 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động10-04-2000
Ngành nghề chính Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Mã ngànhG4669

Từ khoá: 0100987090, AN PHU CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu C20290
5 Sản xuất sợi nhân tạo C20300
6 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su C22110
7 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
8 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
9 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
10 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
11 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
12 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
13 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
14 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
15 Bán buôn gạo G46310
16 Bán buôn thực phẩm G4632
17 Bán buôn đồ uống G4633
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) G4669
24 Bán buôn tổng hợp G46900
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật C1040
28 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
29 Sản xuất hoá chất cơ bản C20110
30 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ C20120
31 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp C20210
32 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít C2022
33 Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh C2023